| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-10-2014 | Damlaspor Youth | Corum FK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Corum FK Youth | Corum Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2021 | Corum Belediyespor | Ispartaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Ispartaspor | Corum Belediyespor | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2021 | Corum Belediyespor | Kahta 02 Spor | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Kahta 02 Spor | Corum Belediyespor | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2022 | Corum Belediyespor | Artvin Hopaspor | - | Cho thuê |
| 09-01-2023 | Artvin Hopaspor | Corum Belediyespor | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2023 | Corum Belediyespor | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2023 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Turk Metal Kirikkale | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Turk Metal Kirikkale | Kahta 02 Spor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu