
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFEF Tây Ban Nha | 11-01-2026 16:00 | Reus FC Reddis | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 06-12-2025 16:00 | CD Alcoyano | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 30-11-2025 11:00 | Barbastro | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 22-11-2025 18:00 | FC Barcelona Atlètic | Terrassa | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 09-11-2025 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Torrent C.F | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 26-10-2025 11:00 | FC Barcelona Atlètic | UD Poblense | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 11-10-2025 16:00 | FC Barcelona Atlètic | Reus FC Reddis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 05-10-2025 10:00 | FC Barcelona Atlètic | UE Olot | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 22-09-2025 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Castellon B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu