
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2019 | Free player | Bali United FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2020 | Bali United FC Youth | Bali United | - | Ký hợp đồng |
| 16-04-2021 | Bali United | Persis Solo FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Persis Solo FC | Persija Jakarta | - | Cho thuê |
| 31-03-2022 | Persija Jakarta | Persis Solo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-01-2026 08:30 | Semen Padang | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-01-2026 08:30 | Persis Solo FC | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-12-2025 08:30 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-12-2025 08:30 | Dewa United FC | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-11-2025 12:00 | Persis Solo FC | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-11-2025 12:00 | Bali United | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-08-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-08-2025 12:00 | Persis Solo FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-05-2025 12:00 | Persis Solo FC | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-04-2025 08:30 | Persis Solo FC | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Southeast Asian Games Winner | 1 | 23 |
| Southeast Asian Games: 3rd Place | 1 | 22 |
| Indonesian Second Division Champion | 1 | 20/21 |