
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Monaco U19 | Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Monaco U21 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2014 | AS Monaco | RC Lens | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | RC Lens | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2014 | AS Monaco | Toulouse FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Toulouse FC | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | AS Monaco | FC Ingolstadt | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2017 | FC Ingolstadt | VfL Wolfsburg | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | VfL Wolfsburg | FC Ingolstadt | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | FC Ingolstadt | VfL Wolfsburg | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-09-2020 | VfL Wolfsburg | Fenerbahce | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2022 | Fenerbahce | Al-Ettifaq FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2024 | Al-Ettifaq FC | Abha | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Abha | Al-Ettifaq FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-08-2024 | Al-Ettifaq FC | Al Khaleej Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Al Khaleej Club | Al-Ettifaq FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 06:00 | Sydney FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 08:35 | Macarthur FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-01-2026 08:35 | Melbourne City | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 06:00 | Newcastle Jets | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 10:45 | Perth Glory | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 08:35 | Western Sydney | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 08:35 | Sydney FC | Melbourne Victory | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-11-2025 04:00 | Sydney FC | Macarthur FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-11-2025 06:00 | Newcastle Jets | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 21/22 19/20 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Africa Cup participant | 2 | 19 17 |
| German Regionalliga North Champion | 1 | 18/19 |
| French champion | 1 | 16/17 |