
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Al-Duhail SC Reserves | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
| 07-10-2022 | Al Duhail | Cultural Leonesa U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Cultural Leonesa U19 | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Al Duhail | CD Calahorra B | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | CD Calahorra B | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 15-01-2026 14:30 | Al-Wakrah SC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 13-01-2026 16:30 | Japan U23 | Qatar U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 10-01-2026 16:30 | Syria U23 | Qatar U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 07-01-2026 16:30 | Qatar U23 | United Arab Emirates U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Gulf Olympic | 14-12-2025 12:00 | Qatar U23 | Iraq U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Gulf Olympic | 11-12-2025 10:30 | Qatar U23 | Saudi Arabia U23 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-10-2025 14:30 | Al-Gharafa | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 20-09-2025 15:00 | Al-Arabi SC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-09-2025 17:00 | Al Duhail | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 09-09-2025 17:00 | Qatar U23 | Bahrain U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |