
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Football West | Perth Glory U21 | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2013 | Perth Glory U21 | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Perth Glory | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Central Coast Mariners | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2021 | Melbourne Victory | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 03:00 | Central Coast Mariners | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 10:45 | Perth Glory | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 04-01-2026 08:35 | Adelaide United | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-12-2025 08:00 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-12-2025 02:00 | Wellington Phoenix | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 12-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 06:00 | Central Coast Mariners | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 06:00 | Western Sydney | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Ecuador | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 2 | 23/24 22/23 |
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Winner | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 3 | 19/20 18/19 13/14 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |