
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | FK Dinamo Vranje U19 | Dinamo Vranje | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Dinamo Vranje | OFK Beograd | 0.03M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2009 | OFK Beograd | Partizan Belgrade | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Partizan Belgrade | Shamakhi FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Shamakhi FK | FK Gilan Gabala | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | FK Gilan Gabala | Shamakhi FK | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Shamakhi FK | FK Gilan Gabala | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FK Gilan Gabala | FC Neftci Baku | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2023 | FC Neftci Baku | FK Zeleznicar Pancevo | - | Ký hợp đồng |
| 12-09-2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Teleoptik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serbia | 03-06-2024 18:00 | FK Zeleznicar Pancevo | Indjija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 30-05-2024 16:00 | Indjija | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 24-05-2024 16:30 | Habitpharm Javor | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 18-05-2024 14:00 | FK Zeleznicar Pancevo | Novi Pazar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 13-05-2024 18:00 | FK Zeleznicar Pancevo | Radnik Surdulica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 07-05-2024 17:00 | FK Vozdovac Beograd | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 01-05-2024 16:30 | FK Spartak Subotica | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 27-04-2024 18:00 | FK Zeleznicar Pancevo | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 22-04-2024 14:00 | FK IMT Belgrad | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 14-04-2024 15:00 | Crvena Zvezda | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 1 | 20/21 |
| Azerbaijani cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 6 | 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| Serbian champion | 5 | 14/15 12/13 11/12 10/11 09/10 |
| Serbian cup winner | 1 | 10/11 |
| Champions League participant | 1 | 10/11 |