
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | RAEC Mons (- 2015) | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2016 | RC Sporting Charleroi | Mouscron Peruwelz | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Mouscron Peruwelz | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Union Saint-Gilloise | Francs Borains | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Francs Borains | Union Saint-Gilloise | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2021 | Union Saint-Gilloise | KFC Mandel United | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2022 | KFC Mandel United | Patro Eisden | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2024 | Patro Eisden | Farciennes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-08-2025 18:00 | Olympic Charleroi | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu