
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | RSC Anderlecht U18 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2023 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Sunderland | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Everton | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 16:00 | Algeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 19:00 | Botswana | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 12:30 | Democratic Republic of the Congo | Benin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Sunderland | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Manchester City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Liverpool | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Sunderland | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Belgian cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |