Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
31778aa9e679704f8c455eae3726b1c3.webp
Cầu thủ:
Mamadou Coulibaly
Quốc tịch:
Pháp
f5818fdf0883bea3583d9e5107dbcc1c.webp
Cân nặng:
75 Kg
Chiều cao:
180 cm
Tuổi:
22  (2004-04-21)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
€ 8,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
Đường chuyền thẳngvượt quaĐường chuyền dài
Điểm yếu
Đối đầu trên khôngSút một lần
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
VĐQG Pháp06-03-2026 19:45Paris Saint Germain
team-home
1-3
team-away
AS Monaco00000
Champions League25-02-2026 20:00Paris Saint Germain
team-home
2-2
team-away
AS Monaco01001
VĐQG Pháp21-02-2026 16:00RC Lens
team-home
2-3
team-away
AS Monaco01000
Champions League17-02-2026 20:00AS Monaco
team-home
2-3
team-away
Paris Saint Germain00000
VĐQG Pháp13-02-2026 20:05AS Monaco
team-home
3-1
team-away
FC Nantes00010
VĐQG Pháp08-02-2026 14:00OGC Nice
team-home
0-0
team-away
AS Monaco00000
Cúp bóng đá Pháp05-02-2026 20:00RC Strasbourg Alsace
team-home
3-1
team-away
AS Monaco01000
VĐQG Pháp31-01-2026 20:05AS Monaco
team-home
4-0
team-away
Stade Rennais FC10000
Champions League28-01-2026 20:00AS Monaco
team-home
0-0
team-away
Juventus00000
Champions League20-01-2026 20:00Real Madrid
team-home
6-1
team-away
AS Monaco00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Mamadou Coulibaly - Kèo nhà cái

Hot Leagues