
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | Sport Club do Recife B | Sport Club do Recife | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2011 | Sport Club do Recife | Guarani-SC | - | Cho thuê |
| 01-11-2011 | Guarani-SC | Sport Club do Recife | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2012 | Sport Club do Recife | Campinense | - | Cho thuê |
| 01-08-2012 | Campinense | Sport Club do Recife | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2012 | Sport Club do Recife | Paraibano-PB | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 30-11-2013 | Paraibano-PB | Salgueiros AC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2015 | Salgueiros AC | ABC RN | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 13-03-2015 | ABC RN | CSA | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 15-05-2015 | CSA | Salgueiros AC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2016 | Salgueiros AC | AEL Kalloni | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2017 | AEL Kalloni | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 20-11-2017 | Free agent | Operário Ferroviário | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-10-2018 | Operário Ferroviário | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu