
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-08-2017 | Diamond Football Academy | Villarreal U19 | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Villarreal U19 | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2018 | Villarreal B | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2023 | Villarreal CF | AC Milan | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-01-2026 16:00 | Egypt | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 19:00 | Nigeria | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Uganda | Nigeria | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 17:30 | Nigeria | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 17:30 | Burnley | Fulham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-12-2025 16:30 | Fulham | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 19:30 | Fulham | Manchester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Fulham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Fulham | Sunderland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 18/19 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League Winner | 1 | 20/21 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 15 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |