| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Sivas Dört Eylül Futbol Youth | - | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2014 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2016 | - | Torbalispor | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2016 | Torbalispor | - | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2017 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2018 | - | Bitlis Özgüzelderespor | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2019 | Bitlis Özgüzelderespor | Mardin 1969 Spor | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2020 | Mardin 1969 Spor | Ladik Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2021 | Ladik Belediyespor | Gaziantepgücü Spor | - | Ký hợp đồng |
| 27-10-2021 | Gaziantepgücü Spor | Bitlis Özgüzelderespor | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Bitlis Özgüzelderespor | Tekirdagspor | - | Ký hợp đồng |
| 23-03-2023 | Tekirdagspor | Gaziantepgücü Spor | - | Ký hợp đồng |
| 12-09-2023 | Gaziantepgücü Spor | Hendek Spor | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2024 | Hendek Spor | Sivas Dort Eylul Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu