
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Free player | Hawasa Ketema SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Hawasa Ketema SC | Kidus Giorgis SA | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Kidus Giorgis SA | Al-Ittihad SC | - | Ký hợp đồng |
| 19-12-2013 | Al-Ittihad SC | Al-Merrikh SC | Unknown | Ký hợp đồng |
| 19-07-2014 | Al-Merrikh SC | Petrojet | Unknown | Ký hợp đồng |
| 12-01-2019 | Petrojet | Misr Lel Makkasa | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2021 | Misr Lel Makkasa | El Gounah | - | Ký hợp đồng |
| 07-10-2022 | El Gounah | Enppi | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2023 | Enppi | Mechal SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu