
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | - | Olympique Lyon Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Lyon U17 | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Lyon | Jedinstvo UB | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Jedinstvo UB | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-01-2026 19:00 | RFC Seraing | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-12-2025 15:00 | RWDM Brussels | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-12-2025 19:00 | Club Nxt | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2025 19:00 | RWDM Brussels | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-12-2025 19:00 | RSCA Futures | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 18-10-2025 19:00 | Colombia U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| French Youth Cup winner | 1 | 21/22 |