
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Akademisk Boldklub Youth | Brondby IFU17 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Brondby IFU17 | Akademisk Boldklub Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | AB Akademisk | Hobro | - | Ký hợp đồng |
| 12-02-2024 | Hobro | Fredrikstad | 0.54M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | Metz | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-02-2026 20:05 | Paris Saint Germain | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 16:15 | Metz | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-02-2026 19:45 | Metz | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 16:15 | Angers SCO | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 16:15 | Metz | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 14:00 | RC Strasbourg Alsace | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 16:15 | Lorient | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 18:00 | Metz | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 24 |
| Danish second tier Youth Champion | 1 | 19 |