
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-03-2024 | ASEC Mimosas | Hammarby | 0.443M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2025 | Hammarby | TSG Hoffenheim | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | TSG Hoffenheim | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Köln | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | TSG Hoffenheim | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-02-2026 16:30 | FC Bayern Munich | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | TSG Hoffenheim | 1. FC Union Berlin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 19:30 | TSG Hoffenheim | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 19:00 | Egypt | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 19:00 | Cote d'Ivoire | Burkina Faso | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 19:00 | Gabon | Cote d'Ivoire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | Hamburger SV | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu