
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | UFK Lviv | Volyn Lutsk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2016 | Volyn Lutsk U19 | Volyn Lutsk II | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2017 | Volyn Lutsk II | Volyn | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2018 | Volyn | Nyva Ternopil | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2019 | Nyva Ternopil | Anderstorps IF | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2020 | Anderstorps IF | FK Kalush | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2020 | FK Kalush | Hirnyk-Sport | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2022 | Hirnyk-Sport | Epicentr Dunaivtsi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian second tier champion | 1 | 24/25 |