
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 17-01-2026 18:00 | FC Rapid 1923 | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-12-2025 12:30 | Metaloglobus | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-12-2025 15:45 | FC Dinamo 1948 | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-12-2025 15:30 | Metaloglobus | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 04-12-2025 16:30 | Metaloglobus | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-12-2025 14:00 | Petrolul Ploiesti | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-11-2025 15:30 | Metaloglobus | Hermannstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-11-2025 16:00 | FC Universitatea Cluj | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 02-11-2025 13:30 | UTA Arad | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 29-10-2025 13:00 | Metaloglobus | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu