
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | SSC Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | Napoli Youth | Pro Vercelli | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pro Vercelli | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2023 | Napoli | A.C. Reggiana 1919 | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | A.C. Reggiana 1919 | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 06-03-2026 19:45 | Napoli | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-02-2026 17:00 | Hellas Verona | Napoli | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 10-02-2026 20:00 | Napoli | Como | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-02-2026 17:00 | Genoa | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-01-2026 17:00 | Napoli | Fiorentina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Napoli | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 17:00 | Juventus | Napoli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | FC Copenhagen | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |