
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | VV St. Truiden Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | PSV Eindhoven Youth | Lierse SK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Lierse SK Youth | SV Zulte Waregem Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Free player | Lommel SK U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Lommel SK U18 | Lommel SK U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Lommel SK U23 | KVSK Lommel | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | KVSK Lommel | KV Mechelen | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 16:00 | Algeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 16:00 | Equatorial Guinea | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 17:30 | Algeria | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 15:00 | Algeria | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 19:45 | Hellas Verona | Atalanta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 11:30 | Hellas Verona | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 14:00 | Lecce | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu