
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-03-2007 | Floridsdorfer AC Youth | FK Austria Vienna Youth | - | Ký hợp đồng |
| 20-03-2011 | FK Austria Vienna Youth | FC Stadlau Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | FC Stadlau Youth | Stadlau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Stadlau | FC Liefering | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2016 | FC Liefering | SV Ried | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | SV Ried | FC Liefering | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2017 | Red Bull Salzburg | Rheindorf Altach | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Rheindorf Altach | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2018 | Red Bull Salzburg | Holstein Kiel | 0.05M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Holstein Kiel | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2019 | Red Bull Salzburg | SV Darmstadt 98 | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | SV Darmstadt 98 | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | FC St. Pauli | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |