| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Northampton Town U18 | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
| 09-10-2019 | Northampton Town | AFC Rushden & Diamonds | - | Cho thuê |
| 09-11-2019 | AFC Rushden & Diamonds | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-11-2019 | Northampton Town | Banbury United | - | Cho thuê |
| 04-01-2020 | Banbury United | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-12-2020 | Northampton Town | Brackley Town | - | Cho thuê |
| 09-01-2021 | Brackley Town | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2021 | Northampton Town | Banbury United | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Banbury United | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2023 | Swindon Town | Aldershot Town | - | Cho thuê |
| 15-03-2023 | Aldershot Town | Swindon Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Swindon Town | Brackley Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 17-01-2026 15:00 | Brackley Town | Yeovil Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 30-12-2025 19:45 | Boston United | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 26-12-2025 15:00 | Brackley Town | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-12-2025 12:00 | Brackley Town | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 29-11-2025 15:00 | Woking | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| ENL Cup | 25-11-2025 19:45 | Brackley Town | Burnley U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 22-11-2025 15:00 | Brackley Town | York City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 18-11-2025 19:45 | Morecambe | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 15-11-2025 15:00 | Altrincham | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 08-11-2025 15:00 | Brackley Town | Boreham Wood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu