Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
4c600901e81186f1877869fb5320fcf9.webp
Cầu thủ:
Serge Nyuiadzi
Quốc tịch:
Togo
2982db7640cc0630dc0115ed9cea482a.webp
Cân nặng:
70 Kg
Chiều cao:
181 cm
Tuổi:
35  (1991-09-17)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
175,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2011OGC Nice BOGC Nice-Ký hợp đồng
30-06-2012OGC NiceCSKA Sofia-Ký hợp đồng
31-07-2013CSKA SofiaFK Zalgiris Vilnius-Ký hợp đồng
04-01-2016FK Zalgiris Vilnius1461 Trabzon-Ký hợp đồng
07-03-2017Free playerFK Zalgiris Vilnius-Ký hợp đồng
03-09-2017FK Zalgiris VilniusAstra Giurgiu-Cho thuê
09-01-2018Astra GiurgiuFK Zalgiris Vilnius-Kết thúc cho thuê
13-03-2019FK Zalgiris VilniusFK Taraz-Ký hợp đồng
10-02-2020FK TarazFK Kaspyi Aktau-Ký hợp đồng
09-08-2020FK Kaspyi AktauFK Taraz-Ký hợp đồng
17-03-2021FK TarazSuduva-Ký hợp đồng
04-03-2022SuduvaOrdabasy-Ký hợp đồng
02-01-2023OrdabasyRatchaburi Mitr Phol FC-Ký hợp đồng
09-07-2023Ratchaburi Mitr Phol FCMaktaaral-Ký hợp đồng
31-01-2024MaktaaralFree player-Giải phóng
10-09-2024Free playerPegia 2014-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Kazakh cup winner1
21/22
Lithuanian cup winner1
18
Lithuanian champion3
15
14
13
Europa League participant1
13/14

Hồ sơ cầu thủ Serge Nyuiadzi - Kèo nhà cái

Hot Leagues