
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Oissel | Frejus St-Raphael | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2011 | Frejus St-Raphael | Caen | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Caen | Elche | Free | Ký hợp đồng |
| 02-08-2015 | Elche | Deportivo La Coruna | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Deportivo La Coruna | Elche | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Elche | Deportivo La Coruna | Free | Ký hợp đồng |
| 19-07-2017 | Deportivo La Coruna | Getafe | Free | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | Getafe | Caen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2019 | Caen | Getafe | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-09-2020 | Getafe | Sivasspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sivasspor | Al Wehda Mecca | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2024 | Al Wehda Mecca | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 16-01-2026 14:50 | Jubail | Al-Adalah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-01-2026 12:50 | Al Ula FC | Jubail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 05-01-2026 12:05 | Jubail | Al-Arabi SC(KSA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 31-12-2025 12:15 | Al Diraiyah | Jubail | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 25-12-2025 15:25 | Al Wehda Mecca | Jubail | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 19-12-2025 11:50 | Jubail | Al-Jabalain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-12-2025 12:25 | Al-Jandal | Jubail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 14:25 | Jubail | Al-Faisaly Harmah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-11-2025 14:25 | Jubail | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 09-11-2025 14:55 | Al Bukayriyah | Jubail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 22 19 17 |
| Turkish cup winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 18 |