
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Tranmere Rovers U18 | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2015 | Tranmere Rovers | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2018 | Wigan Athletic | Sunderland | - | Cho thuê |
| 31-12-2018 | Sunderland | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2019 | Wigan Athletic | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Sunderland | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | Wigan Athletic | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2024 | Al-Qadsiah | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 12:30 | Bradford City | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 15:00 | Blackpool | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Mansfield Town | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Bradford City | Port Vale | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Bradford City | Wigan Athletic | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 15:00 | Leyton Orient | Bradford City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 15:00 | Bradford City | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-12-2025 12:30 | Plymouth Argyle | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 02-12-2025 19:00 | Bolton Wanderers | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-11-2025 15:00 | Bradford City | Exeter City | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| English 3rd tier champion | 3 | 21/22 17/18 15/16 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 20/21 |