
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | FK Vozdovac U19 | FK Vozdovac Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FK Vozdovac Beograd | KV Kortrijk | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | KV Kortrijk | KV Oostende | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | KV Oostende | Lazio | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 11-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 11:30 | Lazio | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 17:00 | Udinese | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-12-2025 17:00 | Lazio | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 17:00 | Parma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 17:00 | Lazio | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-12-2025 20:00 | Lazio | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 19:45 | AC Milan | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 17:00 | Lazio | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 17-11-2025 19:45 | Montenegro | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 18/19 17/18 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Italian Super Cup winner | 2 | 19/20 17/18 |
| Italian cup winner | 1 | 18/19 |