
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Barcelona U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2021 | Manchester City U23 | Parma | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 11:30 | Parma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-01-2026 17:30 | Napoli | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 11:30 | Lecce | Parma | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Parma | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Sassuolo | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 11:30 | Parma | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 17:00 | Parma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-12-2025 14:00 | Pisa | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Parma | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 11:30 | Hellas Verona | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic champion | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Italian Serie B champion | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| English League Cup winner | 3 | 21 20 19 |
| U21 Premier League champion | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |