
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Free player | UD Songo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | UD Songo | Baroka FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Baroka FC | Free player | - | Giải phóng |
| 23-01-2023 | Free player | Magesi FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Magesi FC | Polokwane City FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2024 | Polokwane City FC | UD Songo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 19:00 | Nigeria | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 19:00 | Mozambique | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 12:30 | Gabon | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 17:30 | Cote d'Ivoire | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-12-2025 17:30 | Stellenbosch FC | Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-11-2025 16:00 | Polokwane City FC | TS Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 04-11-2025 17:30 | AmaZulu | Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-11-2025 16:00 | Polokwane City FC | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-10-2025 17:30 | Orlando Pirates | Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-10-2025 16:00 | Mozambique | Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu