Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
582dd339b0d6b9a0334335a3a36d865d.webp
Cầu thủ:
Momoko Tanaka
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
58 Kg
Chiều cao:
168 cm
Tuổi:
26  (2000-03-17)
Vị trí:
Thủ môn
Giá trị:
40,000
Hiệu suất cầu thủ:
GK
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Thủ môn
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
17-01-2019NTV Tokyo Verdy BelezaYamato Sylphid (w)-Cho thuê
31-12-2020Yamato Sylphid (w)NTV Tokyo Verdy Beleza-Kết thúc cho thuê
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản16-03-2024 04:00NTV Beleza Women
team-home
1-1
team-away
Cerezo Osaka Sakai00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
SheBelieves Cup runner-up1
23
Empress's Cup winner1
22/23
EAFF E-1 Football Championship Women winner1
22
WE League Cup runner-up1
22
AFC U19 Women's Championship winner1
19
Sud Ladies Cup runner-up1
19
FIFA U17 Women's World Cup runner-up1
16

Hồ sơ cầu thủ Momoko Tanaka - Kèo nhà cái

Hot Leagues