
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Fulham FC Youth | Tottenham Hotspur Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Tottenham Hotspur Youth | Norwich City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Norwich City U18 | Woodford Town FC | - | Ký hợp đồng |
| 28-09-2020 | Woodford Town FC | Wycombe Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Wycombe Wanderers | Bristol City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Oxford United | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Bristol City | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Bristol City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Bristol City | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Millwall | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Bristol City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Coventry City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Bristol City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Bristol City | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu