
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Levadia Tallinn U17 | Levadia Tallinn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Levadia Tallinn U19 | FC Levadia Tallinn U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FC Levadia Tallinn U21 | Levadia Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Levadia Tallinn | FC Levadia Tallinn U21 | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2021 | FC Levadia Tallinn U21 | Viljandi Tulevik | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Viljandi Tulevik | FC Levadia Tallinn U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-02-2022 | FC Levadia Tallinn U21 | JK Tallinna Kalev | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2023 | JK Tallinna Kalev | Atlético Porcuna CF | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Atlético Porcuna CF | Club Eagles | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian cup winner | 1 | 21 |
| Estonian Youth Champion | 1 | 17/18 |