
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | CS Otopeni U19 | CS Otopeni | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2012 | CS Otopeni | CS Balotesti | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | CS Balotesti | CS Otopeni | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | CS Otopeni | CS Balotesti | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | CS Balotesti | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Concordia Chiajna | Free player | - | Giải phóng |
| 31-07-2016 | Free player | CS Balotesti | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CS Balotesti | Sportul Snagov | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Sportul Snagov | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Concordia Chiajna | Tunari | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian Liga 3 champion | 1 | 24/25 |