
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Volyn Lutsk U17 | Volyn Lutsk II | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | Volyn Lutsk II | Volyn | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2018 | Volyn | Rukh Vynnyky | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2020 | Rukh Vynnyky | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2020 | FC Mynai | Volyn | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2021 | Volyn | Karpaty Galych | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | Karpaty Galych | Hirnyk-Sport | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2022 | Hirnyk-Sport | FC Lviv | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2023 | FC Lviv | Nyva Vinnytsya | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2024 | Free player | FC Trostyanets (Volyn Oblast) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu