
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2024 | Sydney FC (Youth) | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | Sydney FC | Portsmouth | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Bristol City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Portsmouth | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Portsmouth | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Derby County | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Portsmouth | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Swansea City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 12:30 | Charlton Athletic | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 15:00 | Birmingham City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 11:30 | Portsmouth | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Portsmouth | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 1 | 22/23 |