Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
9712421913b662bcb284a26e024b0648.webp
Cầu thủ:
Alireza Naghizadeh
Quốc tịch:
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
b572d23ac56bed1f64644a7188d7dabe.webp
Cân nặng:
-
Chiều cao:
185 cm
Tuổi:
33  (1993-03-04)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
€ 275,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2011Tractor FC U19Gostaresh Foolad FC U19-Ký hợp đồng
30-06-2012Gostaresh Foolad FC U19Gostaresh Folad-Ký hợp đồng
30-06-2015Gostaresh FoladSiah Jamegan Khorasan-Cho thuê
29-06-2016Siah Jamegan KhorasanGostaresh Folad-Kết thúc cho thuê
30-06-2018Gostaresh FoladTractor S.C.-Ký hợp đồng
30-06-2019Tractor S.C.Sepahan-Ký hợp đồng
27-09-2020SepahanMes Rafsanjan-Ký hợp đồng
09-09-2021Mes RafsanjanAluminium Arak-Ký hợp đồng
10-07-2024Aluminium ArakKheybar Khorramabad-Ký hợp đồng
05-01-2025Kheybar KhorramabadPaykan-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
WAFF West Asian U23 Championship winner1
14/15

Hồ sơ cầu thủ Alireza Naghizadeh - Kèo nhà cái

Hot Leagues