
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Melbourne City U21 | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Melbourne City | PEC Zwolle | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | PEC Zwolle | Melbourne City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Melbourne City | FC Macarthur | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2021 | FC Macarthur | Toulouse FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | Toulouse FC | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-01-2026 08:35 | Adelaide United | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 06:00 | Melbourne Victory | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 02-01-2026 08:35 | Melbourne Victory | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-12-2025 08:00 | Melbourne Victory | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 08:35 | Melbourne City | Melbourne Victory | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-11-2025 08:35 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 08:35 | Sydney FC | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-11-2025 08:35 | Melbourne Victory | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-10-2025 10:45 | Perth Glory | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 24-10-2025 08:35 | Newcastle Jets | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 22/23 |
| French 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |