Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
809e61929ccb10a7b75a0a65e5183d63.webp
Cầu thủ:
Mehdi Terki
Quốc tịch:
Algeria
0afc933709fd1d61177ed5788ed2b057.webp
Cân nặng:
75 Kg
Chiều cao:
185 cm
Tuổi:
35  (1991-09-27)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
€ 75,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2010RAEC Mons U19RAEC Mons (- 2015)-Ký hợp đồng
30-06-2011RAEC Mons (- 2015)Gent B-Ký hợp đồng
01-08-2012Gent BFCV Dender EH-Ký hợp đồng
31-07-2013FCV Dender EHCS Constantine-Ký hợp đồng
31-12-2013CS ConstantineFCV Dender EH-Ký hợp đồng
31-01-2016FCV Dender EHLokeren-Ký hợp đồng
30-07-2019LokerenSKODA Xanthi-Ký hợp đồng
27-07-2020SKODA XanthiRWD Molenbeek-Ký hợp đồng
09-01-2022RWD MolenbeekSwift Hesperange-Ký hợp đồng
30-06-2023Swift HesperangeRatchaburi Mitr Phol FC-Ký hợp đồng
11-01-2024Ratchaburi Mitr Phol FCFarciennes-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Luxembourgish champion1
22/23
Promotion to 1st league1
10/11

Hồ sơ cầu thủ Mehdi Terki - Kèo nhà cái

Hot Leagues