
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | RAEC Mons U19 | RAEC Mons (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | RAEC Mons (- 2015) | Gent B | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2012 | Gent B | FCV Dender EH | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | FCV Dender EH | CS Constantine | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | CS Constantine | FCV Dender EH | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | FCV Dender EH | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2019 | Lokeren | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2020 | SKODA Xanthi | RWD Molenbeek | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2022 | RWD Molenbeek | Swift Hesperange | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Swift Hesperange | Ratchaburi Mitr Phol FC | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Ratchaburi Mitr Phol FC | Farciennes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Luxembourgish champion | 1 | 22/23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |