
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Free player | FHK Liepajas Metalurgs II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | FHK Liepajas Metalurgs II | FK Liepaja | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2015 | FK Liepaja | FK Salaspils | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2016 | FK Salaspils | AFA Olaine | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AFA Olaine | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
| 26-03-2018 | Rigas Futbola Skola | Super Nova | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Super Nova | Rigas Futbola Skola | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2018 | Rigas Futbola Skola | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2021 | Jelgava | FK Liepaja | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2022 | FK Liepaja | FK Spartaks | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | FK Spartaks | Free player | - | Giải phóng |
| 13-07-2023 | Free player | FK Beitar | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2024 | FK Beitar | NF Ardea Calcio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | NF Ardea Calcio | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian 2nd division champion | 1 | 24/25 |