Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
61213e254735948cc7fe8eef56aef469.webp
Cầu thủ:
Dadang Apridianto
Quốc tịch:
Indonesia
8e5995ef15ad631a5af245f1df5607b9.webp
Cân nặng:
-
Chiều cao:
184 cm
Tuổi:
34  (1992-04-24)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
25,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-12-2014Perssu Madura CityPS Bungo-Ký hợp đồng
31-12-2015PS BungoPersewangi Banyuwangi-Ký hợp đồng
31-10-2017Persewangi BanyuwangiHizbul Wathan FC-Cho thuê
30-12-2017Hizbul Wathan FCPersewangi Banyuwangi-Kết thúc cho thuê
31-12-2017Persewangi BanyuwangiKalteng Putra FC-Ký hợp đồng
30-01-2020Kalteng Putra FCPersela Lamongan-Ký hợp đồng
28-02-2021Persela LamonganFree player-Giải phóng
19-09-2021Free playerFC Bekasi City-Ký hợp đồng
18-05-2022FC Bekasi CityPersita Tangerang-Ký hợp đồng
11-07-2023Persita TangerangKalteng Putra FC-Ký hợp đồng
31-08-2024Kalteng Putra FCPersiraja Aceh-Ký hợp đồng
18-12-2024Persiraja AcehFree player-Giải phóng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Dadang Apridianto - Kèo nhà cái

Hot Leagues