
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Perssu Madura City | PS Bungo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | PS Bungo | Persewangi Banyuwangi | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2017 | Persewangi Banyuwangi | Hizbul Wathan FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Hizbul Wathan FC | Persewangi Banyuwangi | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Persewangi Banyuwangi | Kalteng Putra FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Kalteng Putra FC | Persela Lamongan | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Persela Lamongan | Free player | - | Giải phóng |
| 19-09-2021 | Free player | FC Bekasi City | - | Ký hợp đồng |
| 18-05-2022 | FC Bekasi City | Persita Tangerang | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | Persita Tangerang | Kalteng Putra FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2024 | Kalteng Putra FC | Persiraja Aceh | - | Ký hợp đồng |
| 18-12-2024 | Persiraja Aceh | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu