
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2017 | AS Metropolitan Estudiantes | FCSB U21 | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2018 | FCSB U21 | Academica Clinceni | - | Cho thuê |
| 09-08-2020 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | - | Cho thuê |
| 05-09-2021 | FC Voluntari | Fotbal Club FCSB | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2021 | Fotbal Club FCSB | Academica Clinceni | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Fotbal Club FCSB | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | FCV Farul Constanta | ACSM Politehnica Iași | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | ACSM Politehnica Iași | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2026 15:00 | Beerschot Wilrijk | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-12-2025 19:00 | Olympic Charleroi | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2025 19:00 | RWDM Brussels | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 05-12-2025 19:00 | Olympic Charleroi | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-09-2025 18:00 | Olympic Charleroi | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-01-2024 15:00 | ACSM Politehnica Iași | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian champion | 1 | 22/23 |
| Romanian 2nd Division Champion | 1 | 22/23 |