
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | AE Pontion Katerinis 2012 | Pierikos Katerini U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Pierikos Katerini U19 | - | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2014 | Free player | Achilleas Neokesarias | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2017 | Achilleas Neokesarias | Budissa Bautzen | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2017 | Budissa Bautzen | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2018 | Volos NPS | Pierikos | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Pierikos | Asteras Iteas | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2019 | Asteras Iteas | Diagoras Rodou | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Diagoras Rodou | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-01-2026 15:00 | AEL Larisa | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-01-2026 15:00 | AE Kifisias | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-12-2025 15:00 | Levadiakos | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-12-2025 15:30 | AEL Larisa | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek second tier Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Greek second tier champion | 1 | 24/25 |