
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-07-2013 | Metz U19 | Newcastle U23 | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2015 | Newcastle U23 | Lyon | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2017 | Lyon | Ajaccio Gfco | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Ajaccio Gfco | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2017 | Lyon | Ajaccio Gfco | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Ajaccio Gfco | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2019 | Lyon | Chamois Niortais | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | Chamois Niortais | Kayserispor | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Kayserispor | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-01-2026 14:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13-01-2026 12:30 | Başakşehir Futbol Kulübü | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 19:00 | South Africa | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 19:00 | Mozambique | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 20:00 | Cote d'Ivoire | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 17:00 | Samsunspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Fenerbahce | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 17:00 | Kasimpasa | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-11-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 07-11-2025 17:00 | Genclerbirligi | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |