
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 19:00 | South Africa | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 19:00 | Mozambique | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-12-2025 13:45 | Spartak Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 29-11-2025 16:30 | Baltika Kaliningrad | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 26-11-2025 17:30 | Lokomotiv Moscow | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-11-2025 13:45 | Spartak Moscow | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-11-2025 14:30 | Akhmat Grozny | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 06-11-2025 16:30 | Spartak Moscow | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-11-2025 16:30 | FK Krasnodar | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-10-2025 11:00 | Spartak Moscow | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |