| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | National Football Academy U18 | Young Lions | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Young Lions | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2011 | Free player | Hougang United Reserves (1998-2017) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Hougang United Reserves (1998-2017) | Young Lions | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Young Lions | Singapore LionsXII | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Singapore LionsXII | Balestier Khalsa FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Balestier Khalsa FC | Singapore Warriors | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Singapore Warriors | Singapore Armed Forces SA (1999-) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Singapore Armed Forces SA (1999-) | Singapore Warriors | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2020 | Singapore Warriors | Tanjong Pagar Utd | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Tanjong Pagar Utd | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2021 | Free player | Balestier Khalsa FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 14/15 |