| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Hougang United Youth | National Football Academy U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | National Football Academy U17 | National Football Academy U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | National Football Academy U18 | Singapore Armed Forces SA (1999-) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Singapore Armed Forces SA (1999-) | Geylang United FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Geylang United FC | Balestier Khalsa FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu