
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2017 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Santos | Real Madrid | 45M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 11-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-01-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 15:15 | Real Madrid | Real Betis | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 20:00 | Real Madrid | Sevilla FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 20:00 | CF Talavera de la Reina | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-12-2025 20:00 | Deportivo Alavés | Real Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Real Madrid | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-12-2025 18:00 | Athletic Club | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 20:00 | Girona FC | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 20:00 | Elche | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 24/25 |
| UEFA Supercup Winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Champions League Winner | 2 | 23/24 21/22 |
| Spanish champion | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
| Spanish Super Cup winner | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 23 |
| Spanish cup winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |