| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2011 | A. Malagueño | Hercules | - | Cho thuê |
| 30-06-2012 | Hercules | A. Malagueño | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2012 | A. Malagueño | SD Huesca | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2013 | SD Huesca | Mallorca B | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 14-08-2013 | Mallorca B | Real Oviedo | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Real Oviedo | Mallorca B | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2015 | Mallorca B | Cordoba B | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Cordoba B | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Free agent | UD Melilla | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | UD Melilla | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Free agent | Vélez CF | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Vélez CF | Antequera | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu