
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Barcelona U18 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFEF Tây Ban Nha | 28-02-2026 15:00 | Valencia CF Mestalla | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Catalonia Tây Ban Nha | 17-02-2026 16:00 | FC Barcelona Atlètic | Andorra CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 08-02-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Barbastro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 04-02-2026 15:00 | Maccabi Haifa U19 | Barcelona U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:00 | Terrassa | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 24-01-2026 16:00 | UD Poblense | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 11-01-2026 16:00 | Reus FC Reddis | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 04-01-2026 11:00 | FC Barcelona Atlètic | Ibiza Islas Pitiusas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 21-12-2025 11:00 | CD Atlético Baleares | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish champion | 1 | 24/25 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |