
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 13-10-2016 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2019 | Nordsjaelland | FC Copenhagen | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2021 | FC Copenhagen | Galatasaray | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Galatasaray | AS Roma | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | AS Roma | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-02-2026 17:00 | Hellas Verona | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-02-2026 19:45 | Sassuolo | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 14:00 | Parma | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-02-2026 19:45 | Hellas Verona | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-01-2026 19:45 | Cagliari | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-01-2026 19:45 | Hellas Verona | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-01-2026 17:30 | Cremonese | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 17:30 | Hellas Verona | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Napoli | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 2 | 21 19 |